TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gager

/ɡa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

gager nghĩa là bảo lãnh, đánh cuộc.

Nghĩa của gager

Ngoại động từ

  1. Bảo lãnh.
    • Monnaie gagée par une réserve d'orđồng tiền được một số vàng dự trữ bảo lãnh
  2. Văn học Đánh cuộc.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Trả tiền công cho (ai).

Chia động từ gager

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: gagéHiện tại phân từ: gageant

Hiện tại présent

  • je gage
  • tu gages
  • il/elle gage
  • nous gageons
  • vous gagez
  • ils/elles gagent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai gagé
  • tu as gagé
  • il/elle a gagé
  • nous avons gagé
  • vous avez gagé
  • ils/elles ont gagé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je gageais
  • tu gageais
  • il/elle gageait
  • nous gagions
  • vous gagiez
  • ils/elles gageaient

Tương lai đơn futur simple

  • je gagerai
  • tu gageras
  • il/elle gagera
  • nous gagerons
  • vous gagerez
  • ils/elles gageront

Điều kiện conditionnel présent

  • je gagerais
  • tu gagerais
  • il/elle gagerait
  • nous gagerions
  • vous gageriez
  • ils/elles gageraient

Giả định subjonctif présent

  • que je gage
  • que tu gages
  • qu'il/elle gage
  • que nous gagions
  • que vous gagiez
  • qu'ils/elles gagent

Quá khứ đơn passé simple

  • je gageai
  • tu gageas
  • il/elle gagea
  • nous gageâmes
  • vous gageâtes
  • ils/elles gagèrent

Mệnh lệnh impératif

  • gage (tu)
  • gageons (nous)
  • gagez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to guarantee; to wager or bet

Câu hỏi thường gặp

gager nghĩa là gì?

gager (ngoại động từ) nghĩa là bảo lãnh, đánh cuộc.

gager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gager (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʒe/.

Chia động từ gager ở thì hiện tại thế nào?

je gage, tu gages, il/elle gage, nous gageons, vous gagez, ils/elles gagent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.