TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gageur

danh từ giống đực (m)
/gaʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

gageur nghĩa là người bảo lãnh.

Nghĩa của gageur

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Người bảo lãnh.

Dạng từ của gageur

Đi với mạo từ: un gageur · le gageur

Câu hỏi thường gặp

gageur nghĩa là gì?

gageur (danh từ) nghĩa là người bảo lãnh.

gageur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gageur (giọng Pháp chuẩn): /gaʒœʁ/.

gageur là giống đực hay giống cái?

gageur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.