TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gageure

danh từ giống cái (f)
/ɡa.ʒyʁ/ giọng máy của trình duyệt

gageure nghĩa là Lời hứa trả vật đánh cuộc (nếu thua cuộc).

Nghĩa của gageure

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Lời hứa trả vật đánh cuộc (nếu thua cuộc).
    • c'est une gageure(thân mật) thật là một việc kỳ dị khó tin

Dạng từ của gageure

Đi với mạo từ: une gageure · la gageure

Số nhiềugageures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wager; challenge, impossible task

Câu hỏi thường gặp

gageure nghĩa là gì?

gageure (danh từ) nghĩa là Lời hứa trả vật đánh cuộc (nếu thua cuộc).

gageure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gageure (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʒyʁ/.

gageure là giống đực hay giống cái?

gageure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.