gageure
danh từ giống cái (f)
/ɡa.ʒyʁ/ giọng máy của trình duyệt
gageure nghĩa là Lời hứa trả vật đánh cuộc (nếu thua cuộc).
Nghĩa của gageure
Danh từ · giống cái
- Từ cũ; nghĩa cũ Lời hứa trả vật đánh cuộc (nếu thua cuộc).
- c'est une gageure(thân mật) thật là một việc kỳ dị khó tin
Dạng từ của gageure
Đi với mạo từ: une gageure · la gageure
| Số nhiều | gageures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wager; challenge, impossible task
Câu hỏi thường gặp
gageure nghĩa là gì?
gageure (danh từ) nghĩa là Lời hứa trả vật đánh cuộc (nếu thua cuộc).
gageure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gageure (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʒyʁ/.
gageure là giống đực hay giống cái?
gageure là danh từ giống cái (dùng với une, la).