TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaga

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

gaga nghĩa là lẫn cẫn, người lẫn cẫn.

Nghĩa của gaga

Tính từ

  1. Thân mật Lẫn cẫn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người lẫn cẫn.

Dạng từ của gaga

Số nhiềugagas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaga

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gaga (senile); gaga (crazy); gaga (infatuated)
  • Tính từ Stéphanois, of Saint-Étienne.
  • Danh từ Stéphanois, person living in Saint-Étienne.; the parler gaga, a French variety spoken in the French city of Saint-Étienne, the North of the Forez and around.

Câu hỏi thường gặp

gaga nghĩa là gì?

gaga (tính từ, danh từ) nghĩa là lẫn cẫn, người lẫn cẫn.

gaga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaga (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ɡa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.