Động tiếng Pháp là gì?
"động" trong tiếng Pháp là grotte (danh từ), mobile (tính từ), agité (tính từ).
grotte Danh từ · giống cái
/ɡʁɔt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang, động.
- Hommes des grottes người ở hang
mobile Tính từ
/mɔ.bil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển động, di động, lưu động, động.
- Où est mon mobile ? Điện thoại di động của tôi đâu?
- Le mobile du meurtre n'est pas encore connu. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
agité Tính từ
/a.ʒi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động, không yên.
- Mer agitée biển động
- Sommeil agité giấc ngủ không yên
toucher Ngoại động từ
/tu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho xúc động, làm cho động lòng.
- Ces paroles l'ont touchée vivement những lời ấy làm cho bà ta xúc động mạnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Động tiếng Pháp là gì?
"động" trong tiếng Pháp là grotte (danh từ), mobile (tính từ), agité (tính từ).