TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Động tiếng Pháp là gì?

"động" trong tiếng Pháp là grotte (danh từ), mobile (tính từ), agité (tính từ).

grotte Danh từ · giống cái

/ɡʁɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hang, động.

  • Hommes des grottes người ở hang

Xem đầy đủ từ "grotte": giống, cách chia, thành ngữ →

mobile Tính từ

/mɔ.bil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển động, di động, lưu động, động.

  • Où est mon mobile ? Điện thoại di động của tôi đâu?
  • Le mobile du meurtre n'est pas encore connu. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.

Xem đầy đủ từ "mobile": giống, cách chia, thành ngữ →

agité Tính từ

/a.ʒi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động, không yên.

  • Mer agitée biển động
  • Sommeil agité giấc ngủ không yên

Xem đầy đủ từ "agité": giống, cách chia, thành ngữ →

toucher Ngoại động từ

/tu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho xúc động, làm cho động lòng.

  • Ces paroles l'ont touchée vivement những lời ấy làm cho bà ta xúc động mạnh

Xem đầy đủ từ "toucher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động tiếng Pháp là gì?

"động" trong tiếng Pháp là grotte (danh từ), mobile (tính từ), agité (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.