TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cinétique

/si.ne.tik/ giọng máy của trình duyệt

cinétique nghĩa là động, động học.

Nghĩa của cinétique

Tính từ

  1. Động.
    • Energie cinétiqueđộng năng

Danh từ · giống cái

  1. Động học.

Dạng từ của cinétique

Số nhiềucinétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ motion; kinetic
  • Danh từ kinetics

Câu hỏi thường gặp

cinétique nghĩa là gì?

cinétique (tính từ, danh từ) nghĩa là động, động học.

cinétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinétique (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.