TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cinérite

danh từ giống cái (f)
/si.ne.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

cinérite nghĩa là Xinerit (tro núi lửa màu nhạt).

Nghĩa của cinérite

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Xinerit (tro núi lửa màu nhạt).

Dạng từ của cinérite

Đi với mạo từ: une cinérite · la cinérite

Số nhiềucinérites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cinerite

Câu hỏi thường gặp

cinérite nghĩa là gì?

cinérite (danh từ) nghĩa là Xinerit (tro núi lửa màu nhạt).

cinérite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cinérite (giọng Pháp chuẩn): /si.ne.ʁit/.

cinérite là giống đực hay giống cái?

cinérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.