TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grotte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɔt/ giọng máy của trình duyệt

grotte nghĩa là hang, động.

Nghĩa của grotte

Danh từ · giống cái

  1. Hang, động.
    • Hommes des grottesngười ở hang

Dạng từ của grotte

Đi với mạo từ: une grotte · la grotte

Số nhiềugrottes

Câu ví dụ với grotte

  • « Qu'est-ce qu'il se passe dans la grotte ? Je suis curieux. » « Je n'en ai aucune idée. » "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."Tatoeba #3323
  • On s'est perdus dans la grotte. Chúng ta bị lạc trong hang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11188883
  • J'ai trouvé la grotte. Tôi tìm thấy cái hang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12270573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cave (a large, naturally occurring cavity formed underground)

Câu hỏi thường gặp

grotte nghĩa là gì?

grotte (danh từ) nghĩa là hang, động.

grotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grotte (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔt/.

grotte là giống đực hay giống cái?

grotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.