grotte
grotte nghĩa là hang, động.
Nghĩa của grotte
Danh từ · giống cái
- Hang, động.
- Hommes des grottesngười ở hang
Dạng từ của grotte
Đi với mạo từ: une grotte · la grotte
| Số nhiều | grottes |
Câu ví dụ với grotte
- « Qu'est-ce qu'il se passe dans la grotte ? Je suis curieux. » « Je n'en ai aucune idée. » "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."Tatoeba #3323
- On s'est perdus dans la grotte. Chúng ta bị lạc trong hang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11188883
- J'ai trouvé la grotte. Tôi tìm thấy cái hang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12270573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cave (a large, naturally occurring cavity formed underground)
Câu hỏi thường gặp
grotte nghĩa là gì?
grotte (danh từ) nghĩa là hang, động.
grotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grotte (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔt/.
grotte là giống đực hay giống cái?
grotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).