grouillant
/ɡʁu.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
grouillant nghĩa là lúc nhúc.
Nghĩa của grouillant
Tính từ
- Lúc nhúc.
- Foule grouillanteđám đông lúc nhúc
Dạng từ của grouillant
| Số nhiều | grouillants |
| Giống cái | grouillante /ɡʁu.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | grouillantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grouillant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ swarming
Câu hỏi thường gặp
grouillant nghĩa là gì?
grouillant (tính từ) nghĩa là lúc nhúc.
grouillant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grouillant (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁu.jɑ̃/.