TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grouillement

danh từ giống đực (m)
/ɡʁuj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grouillement nghĩa là cảnh lúc nhúc.

Nghĩa của grouillement

Danh từ · giống đực

  1. Cảnh lúc nhúc.

Dạng từ của grouillement

Đi với mạo từ: un grouillement · le grouillement

Số nhiềugrouillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swarming; swarm

Câu hỏi thường gặp

grouillement nghĩa là gì?

grouillement (danh từ) nghĩa là cảnh lúc nhúc.

grouillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grouillement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁuj.mɑ̃/.

grouillement là giống đực hay giống cái?

grouillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.