grouillement
danh từ giống đực (m)
/ɡʁuj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
grouillement nghĩa là cảnh lúc nhúc.
Nghĩa của grouillement
Danh từ · giống đực
- Cảnh lúc nhúc.
Dạng từ của grouillement
Đi với mạo từ: un grouillement · le grouillement
| Số nhiều | grouillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swarming; swarm
Câu hỏi thường gặp
grouillement nghĩa là gì?
grouillement (danh từ) nghĩa là cảnh lúc nhúc.
grouillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grouillement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁuj.mɑ̃/.
grouillement là giống đực hay giống cái?
grouillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).