Đổ tiếng Pháp là gì?
"đổ" trong tiếng Pháp là verser (ngoại động từ), couler (ngoại động từ), renverser (ngoại động từ).
verser Ngoại động từ
/vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, trúc, rót.
- Verser du riz dans le sac đổ gạo vào bao
- Verser du vin dans un verre rót rượu vang vào cốc
couler Ngoại động từ
/ku.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, rót.
- Couler un liquide à travers un filtre rót một chất lỏng qua lọc
renverser Ngoại động từ
/ʁɑ̃.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh đổ.
- Renverser une chaise đánh đổ cái ghế
répandre Ngoại động từ
/ʁe.pɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm đổ, làm tràn ra.
- Répandre du vin làm đổ rượu
déverser Tự động từ
/de.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy vào, đổ vào (sông...).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đổ tiếng Pháp là gì?
"đổ" trong tiếng Pháp là verser (ngoại động từ), couler (ngoại động từ), renverser (ngoại động từ).