Đẹp tiếng Pháp là gì?
"đẹp" trong tiếng Pháp là beau (tính từ), joli (tính từ), charmant (tính từ).
beau Tính từ
/bo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp.
- Paris est la ville la plus belle du monde. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới.
- La Terre est une belle planète. Trái Đất là một hành tinh đẹp.
joli Tính từ
/ʒɔ.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xinh, đẹp, xinh đẹp.
- La maison que Tom a construite est vraiment jolie. Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp.
- Comme cette fleur est jolie ! Bông hoa này đẹp quá!
charmant Tính từ
/ʃaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp, hay, thú vị.
chou Tính từ
/ʃu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp, xinh, tốt.
- Chapeau chou mũ xinh
- Papa chou người cha tốt
belle Danh từ · giống cái
/bɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người đẹp; phụ nữ.
- Ce soir, la lune est exceptionnellement belle. Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường.
- Qu'elle est belle ! Cô ấy xinh đẹp quá!
beauté Danh từ · giống cái
/bo.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẻ đẹp; nét đẹp.
- Sa beauté a attiré son attention. Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
- Le paysage était d'une beauté indescriptible. Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đẹp tiếng Pháp là gì?
"đẹp" trong tiếng Pháp là beau (tính từ), joli (tính từ), charmant (tính từ).