TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esthétique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.te.tik/ giọng máy của trình duyệt

esthétique nghĩa là mỹ học, cái đẹp, vẻ đẹp, thẩm mỹ.

Nghĩa của esthétique

Danh từ · giống cái

  1. Mỹ học.
  2. Cái đẹp, vẻ đẹp.
    • L'esthétique d'un visagevẻ đẹp của một khuôn mặt

Tính từ

  1. Thẩm mỹ.
    • Sens esthétiqueóc thẩm mỹ
  2. Đẹp.
    • Un geste esthétiquemột cử chỉ đẹp
    • Chirurgie esthétiquephẫu thuật thẩm mỹ

Dạng từ của esthétique

Đi với mạo từ: une esthétique · l'esthétique

Số nhiềuesthétiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esthétique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aesthetic (concerned with beauty)
  • Danh từ aesthetics (study of beauty)

Câu hỏi thường gặp

esthétique nghĩa là gì?

esthétique (danh từ, tính từ) nghĩa là mỹ học, cái đẹp, vẻ đẹp, thẩm mỹ.

esthétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esthétique (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.te.tik/.

esthétique là giống đực hay giống cái?

esthétique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.