TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esthéticien

danh từ giống đực (m)
/ɛs.te.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

esthéticien nghĩa là nhà mỹ học.

Nghĩa của esthéticien

Danh từ · giống đực

  1. Nhà mỹ học.

Dạng từ của esthéticien

Đi với mạo từ: un esthéticien · l'esthéticien

Số nhiềuesthéticiens
Giống cáiesthéticienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beautician

Câu hỏi thường gặp

esthéticien nghĩa là gì?

esthéticien (danh từ) nghĩa là nhà mỹ học.

esthéticien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esthéticien (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.te.ti.sjɛ̃/.

esthéticien là giống đực hay giống cái?

esthéticien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.