TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esthésiogène

giọng máy của trình duyệt

esthésiogène nghĩa là tăng cảm giác.

Nghĩa của esthésiogène

Tính từ

  1. Sinh vật học Tăng cảm giác.
    • Zones esthésiogènesvùng tăng cảm giác
  2. Gây cảm giác, hồi phục cảm giác.

Dạng từ của esthésiogène

Số nhiềuesthésiogènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ esthesiogenic

Câu hỏi thường gặp

esthésiogène nghĩa là gì?

esthésiogène (tính từ) nghĩa là tăng cảm giác.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.