TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esthésie

danh từ giống cái (f)
/ɛs.te.zi/ giọng máy của trình duyệt

esthésie nghĩa là cảm giác.

Nghĩa của esthésie

Danh từ · giống cái

  1. Cảm giác.

Dạng từ của esthésie

Đi với mạo từ: une esthésie · l'esthésie

Số nhiềuesthésies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aesthesia

Câu hỏi thường gặp

esthésie nghĩa là gì?

esthésie (danh từ) nghĩa là cảm giác.

esthésie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esthésie (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.te.zi/.

esthésie là giống đực hay giống cái?

esthésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.