esthète
danh từ cả hai giống
/ɛs.tɛt/ giọng máy của trình duyệt
esthète nghĩa là nhà duy mỹ.
Nghĩa của esthète
Danh từ · cả hai giống
- Nhà duy mỹ.
Dạng từ của esthète
| Số nhiều | esthètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aesthete (someone who cultivates an unusually high sensitivity to beauty, as in art or nature)
Câu hỏi thường gặp
esthète nghĩa là gì?
esthète (danh từ) nghĩa là nhà duy mỹ.
esthète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esthète (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɛt/.
esthète là giống đực hay giống cái?
esthète là danh từ cả hai giống.