Đông tiếng Pháp là gì?
"đông" trong tiếng Pháp là est (tính từ), nombreux (tính từ), hiver (danh từ).
est Tính từ
/ɛst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đông.
- Vent est gió đông
- Côté est phía đông
nombreux Tính từ
/nɔ̃.bʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều, đông.
- Nous avons eu de nombreux orages cet hiver. Chúng tôi đã có rất nhiều cơn bão trong mùa đông này.
- Une classe nombreuse một lớp học đông
hiver Danh từ · giống đực
/i.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mùa đông.
- Ce fut un hiver terriblement froid. Đó là một mùa đông rất lạnh.
- Pendant l'hiver je dors avec deux couvertures. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
levant Danh từ
/lə.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương đông.
- Exposé au levant hướng về phương đông
orient Danh từ · giống đực
/ɔ.ʁjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương Đông, phía đông.
populeux Tính từ
/pɔ.py.lø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đông dân.
- Pays populeux xứ đông dân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đông tiếng Pháp là gì?
"đông" trong tiếng Pháp là est (tính từ), nombreux (tính từ), hiver (danh từ).