coagulation
danh từ giống cái (f)
/kɔ.a.ɡy.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
coagulation nghĩa là sự đông, sự đông tụ.
Nghĩa của coagulation
Danh từ · giống cái
- Sự đông, sự đông tụ.
Dạng từ của coagulation
Đi với mạo từ: une coagulation · la coagulation
| Số nhiều | coagulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coagulation
Câu hỏi thường gặp
coagulation nghĩa là gì?
coagulation (danh từ) nghĩa là sự đông, sự đông tụ.
coagulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coagulation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.a.ɡy.la.sjɔ̃/.
coagulation là giống đực hay giống cái?
coagulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).