TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coagulant

/kɔ.a.ɡy.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

coagulant nghĩa là làm đông, làm đông tụ.

Nghĩa của coagulant

Tính từ

  1. Làm đông, làm đông tụ.
    • Substance coagulantechất làm đông

Dạng từ của coagulant

Số nhiềucoagulants
Giống cái số nhiềucoagulantes

Câu hỏi thường gặp

coagulant nghĩa là gì?

coagulant (tính từ) nghĩa là làm đông, làm đông tụ.

coagulant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coagulant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.a.ɡy.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.