Đòi hỏi tiếng Pháp là gì?
"đòi hỏi" trong tiếng Pháp là exiger (ngoại động từ), exigence (danh từ), voulu (tính từ).
exiger Ngoại động từ
/ɛɡ.zi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi, đòi hỏi, yêu cầu, yêu sách.
- La virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance. Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.
- Exiger le silence đòi phải im lặng
exigence Danh từ · giống cái
/ɛɡ.zi.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi hỏi, yêu cầu.
- Selon l'exigence du temps theo yêu cầu của thời đại
- Les exigences d'une profession các đòi hỏi của một nghề nghiệp
voulu Tính từ
/vu.ly/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi hỏi.
- Les formalités voulues par la loi những thủ tục do luật đòi hỏi
demande Danh từ · giống cái
/də.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xin; sự đòi hỏi; lời yêu cầu.
- Ce travail demande des compétences particulières. Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.
- Faire une demande yêu cầu, xin
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đòi hỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- requisTính từ · Đòi hỏi, cần thiết
- rouscaillerNội động từ · Kêu ca, đòi hỏi
- supposerNgoại động từ · Tất nhiên, đòi hỏi, tất phải có
- appelerNgoại động từ · Đòi hỏi
- demanderNgoại động từ · Đòi hỏi, cần phải
- entendreNgoại động từ · Muốn, đòi hỏi
- réclamerNgoại động từ · Đòi hỏi
- requérirNgoại động từ · Đòi hỏi
- prescrireNgoại động từ · Đòi hỏi
- chargeDanh từ · Điều kiện; sự đòi hỏi
- réclamationDanh từ · Sự yêu sách, sự đòi hỏi
- rouscailleDanh từ · Sự kêu ca, sự đòi hỏi
Câu hỏi thường gặp
Đòi hỏi tiếng Pháp là gì?
"đòi hỏi" trong tiếng Pháp là exiger (ngoại động từ), exigence (danh từ), voulu (tính từ).