TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đòi hỏi tiếng Pháp là gì?

"đòi hỏi" trong tiếng Pháp là exiger (ngoại động từ), exigence (danh từ), voulu (tính từ).

exiger Ngoại động từ

/ɛɡ.zi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi, đòi hỏi, yêu cầu, yêu sách.

  • La virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance. Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.
  • Exiger le silence đòi phải im lặng

Xem đầy đủ từ "exiger": giống, cách chia, thành ngữ →

exigence Danh từ · giống cái

/ɛɡ.zi.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi hỏi, yêu cầu.

  • Selon l'exigence du temps theo yêu cầu của thời đại
  • Les exigences d'une profession các đòi hỏi của một nghề nghiệp

Xem đầy đủ từ "exigence": giống, cách chia, thành ngữ →

voulu Tính từ

/vu.ly/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đòi hỏi.

  • Les formalités voulues par la loi những thủ tục do luật đòi hỏi

Xem đầy đủ từ "voulu": giống, cách chia, thành ngữ →

demande Danh từ · giống cái

/də.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xin; sự đòi hỏi; lời yêu cầu.

  • Ce travail demande des compétences particulières. Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.
  • Faire une demande yêu cầu, xin

Xem đầy đủ từ "demande": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đòi hỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đòi hỏi tiếng Pháp là gì?

"đòi hỏi" trong tiếng Pháp là exiger (ngoại động từ), exigence (danh từ), voulu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.