TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

requis

/ʁə.kiz/ giọng máy của trình duyệt

requis nghĩa là đòi hỏi, cần thiết, người bị trưng tập.

Nghĩa của requis

Tính từ

  1. Đòi hỏi, cần thiết.
    • Conditions requisesđiều kiện cần thiết

Danh từ · giống đực

  1. Người bị trưng tập.

Dạng từ của requis

Giống cáirequise
Giống cái số nhiềurequises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ required (needed)

Câu hỏi thường gặp

requis nghĩa là gì?

requis (tính từ, danh từ) nghĩa là đòi hỏi, cần thiết, người bị trưng tập.

requis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của requis (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kiz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.