TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Áo choàng tiếng Pháp là gì?

"áo choàng" trong tiếng Pháp là cape (danh từ), peignoir (danh từ), manteau (danh từ).

cape Danh từ · giống cái

/kap/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo choàng (không tay).

Xem đầy đủ từ "cape": giống, cách chia, thành ngữ →

peignoir Danh từ · giống đực

/pɛ.ɲwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo choàng (mặc khi ở phòng tắm ra, mặc trong nhà khi ngủ dậy...).

Xem đầy đủ từ "peignoir": giống, cách chia, thành ngữ →

manteau Danh từ · giống đực

/mɑ̃.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo khoác.

Xem đầy đủ từ "manteau": giống, cách chia, thành ngữ →

pardessus Danh từ · giống đực

/paʁ.də.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo khoác.

Xem đầy đủ từ "pardessus": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo choàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Áo choàng tiếng Pháp là gì?

"áo choàng" trong tiếng Pháp là cape (danh từ), peignoir (danh từ), manteau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.