TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peignoir

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛ.ɲwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

peignoir nghĩa là áo choàng.

Nghĩa của peignoir

Danh từ · giống đực

  1. Áo choàng (mặc khi ở phòng tắm ra, mặc trong nhà khi ngủ dậy...).

Dạng từ của peignoir

Đi với mạo từ: un peignoir · le peignoir

Số nhiềupeignoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cape (long light clothing used to protect the clothes in e.g. a barber's shop); bathrobe, dressing gown; nightdress

Câu hỏi thường gặp

peignoir nghĩa là gì?

peignoir (danh từ) nghĩa là áo choàng.

peignoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peignoir (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.ɲwaʁ/.

peignoir là giống đực hay giống cái?

peignoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.