TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houppelande

danh từ giống cái (f)
/u.plɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

houppelande nghĩa là áo choàng, áo huplăng.

Nghĩa của houppelande

Danh từ · giống cái

  1. Áo choàng, áo huplăng.

Dạng từ của houppelande

Đi với mạo từ: une houppelande · la houppelande

Số nhiềuhouppelandes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ houppelande, greatcoat, cloak

Câu hỏi thường gặp

houppelande nghĩa là gì?

houppelande (danh từ) nghĩa là áo choàng, áo huplăng.

houppelande phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houppelande (giọng Pháp chuẩn): /u.plɑ̃d/.

houppelande là giống đực hay giống cái?

houppelande là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.