houppelande
danh từ giống cái (f)
/u.plɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
houppelande nghĩa là áo choàng, áo huplăng.
Nghĩa của houppelande
Danh từ · giống cái
- Áo choàng, áo huplăng.
Dạng từ của houppelande
Đi với mạo từ: une houppelande · la houppelande
| Số nhiều | houppelandes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ houppelande, greatcoat, cloak
Câu hỏi thường gặp
houppelande nghĩa là gì?
houppelande (danh từ) nghĩa là áo choàng, áo huplăng.
houppelande phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của houppelande (giọng Pháp chuẩn): /u.plɑ̃d/.
houppelande là giống đực hay giống cái?
houppelande là danh từ giống cái (dùng với une, la).