houppe
danh từ giống cái (f)
/up/ giọng máy của trình duyệt
houppe nghĩa là núm tua, chỏm tóc.
Nghĩa của houppe
Danh từ · giống cái
- Núm tua (để trang trí).
- Chỏm tóc.
- Nùi thoa phấn.
- Mào lông (chim).
- Giải phẫu Nhú thần kinh (ở đầu một số dây thần kinh).
Dạng từ của houppe
Đi với mạo từ: une houppe · la houppe
| Số nhiều | houppes |
Họ từ của houppe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tuft; tassel; powder puff; tassel
Câu hỏi thường gặp
houppe nghĩa là gì?
houppe (danh từ) nghĩa là núm tua, chỏm tóc.
houppe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của houppe (giọng Pháp chuẩn): /up/.
houppe là giống đực hay giống cái?
houppe là danh từ giống cái (dùng với une, la).