TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houppe

danh từ giống cái (f)
/up/ giọng máy của trình duyệt

houppe nghĩa là núm tua, chỏm tóc.

Nghĩa của houppe

Danh từ · giống cái

  1. Núm tua (để trang trí).
  2. Chỏm tóc.
  3. Nùi thoa phấn.
  4. Mào lông (chim).
  5. Giải phẫu Nhú thần kinh (ở đầu một số dây thần kinh).

Dạng từ của houppe

Đi với mạo từ: une houppe · la houppe

Số nhiềuhouppes

Họ từ của houppe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuft; tassel; powder puff; tassel

Câu hỏi thường gặp

houppe nghĩa là gì?

houppe (danh từ) nghĩa là núm tua, chỏm tóc.

houppe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houppe (giọng Pháp chuẩn): /up/.

houppe là giống đực hay giống cái?

houppe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.