TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houppier

danh từ giống đực (m)
/u.pje/ giọng máy của trình duyệt

houppier nghĩa là chỏm cây, ngọn cây.

Nghĩa của houppier

Danh từ · giống đực

  1. Lâm nghiệp Chỏm cây, ngọn cây.
  2. Lâm nghiệp Cây đẵn hết cành chỉ còn chỏm.

Dạng từ của houppier

Đi với mạo từ: un houppier · le houppier

Số nhiềuhouppiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who makes or sells tassels (etc); the crown, branches, twigs and leaves of a tree

Câu hỏi thường gặp

houppier nghĩa là gì?

houppier (danh từ) nghĩa là chỏm cây, ngọn cây.

houppier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houppier (giọng Pháp chuẩn): /u.pje/.

houppier là giống đực hay giống cái?

houppier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.