TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houppette

danh từ giống cái (f)
/hu.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

houppette nghĩa là nùi thoa phấn.

Nghĩa của houppette

Danh từ · giống cái

  1. Nùi thoa phấn.

Dạng từ của houppette

Đi với mạo từ: une houppette · la houppette

Số nhiềuhouppettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small tuft, tassel etc.; an absorbent feminine contraceptive device

Câu hỏi thường gặp

houppette nghĩa là gì?

houppette (danh từ) nghĩa là nùi thoa phấn.

houppette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houppette (giọng Pháp chuẩn): /hu.pɛt/.

houppette là giống đực hay giống cái?

houppette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.