houppette
danh từ giống cái (f)
/hu.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
houppette nghĩa là nùi thoa phấn.
Nghĩa của houppette
Danh từ · giống cái
- Nùi thoa phấn.
Dạng từ của houppette
Đi với mạo từ: une houppette · la houppette
| Số nhiều | houppettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small tuft, tassel etc.; an absorbent feminine contraceptive device
Câu hỏi thường gặp
houppette nghĩa là gì?
houppette (danh từ) nghĩa là nùi thoa phấn.
houppette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của houppette (giọng Pháp chuẩn): /hu.pɛt/.
houppette là giống đực hay giống cái?
houppette là danh từ giống cái (dùng với une, la).