TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hourdis

danh từ giống đực (m)
/huʁ.di/ giọng máy của trình duyệt

hourdis nghĩa là nền sàn, nền vách, vữa trét đứng.

Nghĩa của hourdis

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Nền sàn; nền vách.
  2. Xây dựng Vữa trét đứng.

Dạng từ của hourdis

Đi với mạo từ: un hourdis · le hourdis

Câu hỏi thường gặp

hourdis nghĩa là gì?

hourdis (danh từ) nghĩa là nền sàn, nền vách, vữa trét đứng.

hourdis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hourdis (giọng Pháp chuẩn): /huʁ.di/.

hourdis là giống đực hay giống cái?

hourdis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.