houri
danh từ giống cái (f)
/u.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
houri nghĩa là người đẹp kiếp sau.
Nghĩa của houri
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Người đẹp kiếp sau (Hồi giáo).
- Người đàn bà rất đẹp.
Dạng từ của houri
Đi với mạo từ: une houri · la houri
| Số nhiều | houris |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ houri; harem girl, odalisque; beauty (beautiful woman)
Câu hỏi thường gặp
houri nghĩa là gì?
houri (danh từ) nghĩa là người đẹp kiếp sau.
houri phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của houri (giọng Pháp chuẩn): /u.ʁi/.
houri là giống đực hay giống cái?
houri là danh từ giống cái (dùng với une, la).