TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

houri

danh từ giống cái (f)
/u.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

houri nghĩa là người đẹp kiếp sau.

Nghĩa của houri

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Người đẹp kiếp sau (Hồi giáo).
  2. Người đàn bà rất đẹp.

Dạng từ của houri

Đi với mạo từ: une houri · la houri

Số nhiềuhouris
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ houri; harem girl, odalisque; beauty (beautiful woman)

Câu hỏi thường gặp

houri nghĩa là gì?

houri (danh từ) nghĩa là người đẹp kiếp sau.

houri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của houri (giọng Pháp chuẩn): /u.ʁi/.

houri là giống đực hay giống cái?

houri là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.