hourra
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/u.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
hourra nghĩa là tiếng reo hoan hô, tiếng hoan hô, hoan hô.
Nghĩa của hourra
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Tiếng reo hoan hô.
- Tiếng hoan hô.
Thán từ
- Hoan hô.
Dạng từ của hourra
Đi với mạo từ: un hourra · le hourra
| Số nhiều | hourras |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ hurrah
- Danh từ hurrah
Câu hỏi thường gặp
hourra nghĩa là gì?
hourra (danh từ, thán từ) nghĩa là tiếng reo hoan hô, tiếng hoan hô, hoan hô.
hourra phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hourra (giọng Pháp chuẩn): /u.ʁa/.
hourra là giống đực hay giống cái?
hourra là danh từ giống đực (dùng với un, le).