TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarrau

danh từ giống đực (m)
/sa.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

sarrau nghĩa là áo choàng.

Nghĩa của sarrau

Danh từ · giống đực

  1. Áo choàng.

Dạng từ của sarrau

Đi với mạo từ: un sarrau · le sarrau

Số nhiềusarraus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smock, overall

Câu hỏi thường gặp

sarrau nghĩa là gì?

sarrau (danh từ) nghĩa là áo choàng.

sarrau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarrau (giọng Pháp chuẩn): /sa.ʁo/.

sarrau là giống đực hay giống cái?

sarrau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.