TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarriette

danh từ giống cái (f)
/sa.ʁjɛt/ giọng máy của trình duyệt

sarriette nghĩa là cây húng hương.

Nghĩa của sarriette

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây húng hương.

Dạng từ của sarriette

Đi với mạo từ: une sarriette · la sarriette

Số nhiềusarriettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ savory (herb)

Câu hỏi thường gặp

sarriette nghĩa là gì?

sarriette (danh từ) nghĩa là cây húng hương.

sarriette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarriette (giọng Pháp chuẩn): /sa.ʁjɛt/.

sarriette là giống đực hay giống cái?

sarriette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.