TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarong

danh từ giống đực (m)
/sa.ʁɔ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

sarong nghĩa là xà rông.

Nghĩa của sarong

Danh từ · giống đực

  1. Xà rông.

Dạng từ của sarong

Đi với mạo từ: un sarong · le sarong

Số nhiềusarongs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sarong

Câu hỏi thường gặp

sarong nghĩa là gì?

sarong (danh từ) nghĩa là xà rông.

sarong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarong (giọng Pháp chuẩn): /sa.ʁɔ̃ɡ/.

sarong là giống đực hay giống cái?

sarong là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.