TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarmenteux

/saʁmɑ̃tø/ giọng máy của trình duyệt

sarmenteux nghĩa là có nhiều cành, leo.

Nghĩa của sarmenteux

Tính từ

  1. Thực vật học Có nhiều cành.
  2. Thực vật học Leo.

Dạng từ của sarmenteux

Giống cáisarmenteuse
Giống cái số nhiềusarmenteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sarmentose

Câu hỏi thường gặp

sarmenteux nghĩa là gì?

sarmenteux (tính từ) nghĩa là có nhiều cành, leo.

sarmenteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarmenteux (giọng Pháp chuẩn): /saʁmɑ̃tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.