sarment
danh từ giống đực (m)
/saʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sarment nghĩa là cành leo, thân leo, cành bánh tẻ.
Nghĩa của sarment
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cành leo; thân leo.
- Cành bánh tẻ (cây nho).
Dạng từ của sarment
Đi với mạo từ: un sarment · le sarment
| Số nhiều | sarments |
Họ từ của sarment
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vine, shoot, tendril; A one-year old shoot
Câu hỏi thường gặp
sarment nghĩa là gì?
sarment (danh từ) nghĩa là cành leo, thân leo, cành bánh tẻ.
sarment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sarment (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.mɑ̃/.
sarment là giống đực hay giống cái?
sarment là danh từ giống đực (dùng với un, le).