TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarisse

danh từ giống cái (f)
/sa.ʁis/ giọng máy của trình duyệt

sarisse nghĩa là giáo dài.

Nghĩa của sarisse

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Giáo dài (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của sarisse

Đi với mạo từ: une sarisse · la sarisse

Số nhiềusarisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sarissa (long pike used in the traditional Greek phalanx formation)

Câu hỏi thường gặp

sarisse nghĩa là gì?

sarisse (danh từ) nghĩa là giáo dài.

sarisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarisse (giọng Pháp chuẩn): /sa.ʁis/.

sarisse là giống đực hay giống cái?

sarisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.