sarisse
danh từ giống cái (f)
/sa.ʁis/ giọng máy của trình duyệt
sarisse nghĩa là giáo dài.
Nghĩa của sarisse
Danh từ · giống cái
- Sử học Giáo dài (cổ Hy Lạp).
Dạng từ của sarisse
Đi với mạo từ: une sarisse · la sarisse
| Số nhiều | sarisses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sarissa (long pike used in the traditional Greek phalanx formation)
Câu hỏi thường gặp
sarisse nghĩa là gì?
sarisse (danh từ) nghĩa là giáo dài.
sarisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sarisse (giọng Pháp chuẩn): /sa.ʁis/.
sarisse là giống đực hay giống cái?
sarisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).