sargasse
danh từ giống cái (f)
/saʁ.ɡas/ giọng máy của trình duyệt
sargasse nghĩa là tảo mơ, rau mơ.
Nghĩa của sargasse
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Tảo mơ, rau mơ.
Dạng từ của sargasse
Đi với mạo từ: une sargasse · la sargasse
| Số nhiều | sargasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sargasso
Câu hỏi thường gặp
sargasse nghĩa là gì?
sargasse (danh từ) nghĩa là tảo mơ, rau mơ.
sargasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sargasse (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.ɡas/.
sargasse là giống đực hay giống cái?
sargasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).