TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sargasse

danh từ giống cái (f)
/saʁ.ɡas/ giọng máy của trình duyệt

sargasse nghĩa là tảo mơ, rau mơ.

Nghĩa của sargasse

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Tảo mơ, rau mơ.

Dạng từ của sargasse

Đi với mạo từ: une sargasse · la sargasse

Số nhiềusargasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sargasso

Câu hỏi thường gặp

sargasse nghĩa là gì?

sargasse (danh từ) nghĩa là tảo mơ, rau mơ.

sargasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sargasse (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.ɡas/.

sargasse là giống đực hay giống cái?

sargasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.