sardonique
/saʁ.dɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
sardonique nghĩa là cay độc, cái cười nhăn.
Nghĩa của sardonique
Tính từ
- Cay độc.
- Rire sardoniquecái cười cay độc
- Y học Cái cười nhăn.
Dạng từ của sardonique
| Số nhiều | sardoniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sardonic
Câu hỏi thường gặp
sardonique nghĩa là gì?
sardonique (tính từ) nghĩa là cay độc, cái cười nhăn.
sardonique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sardonique (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.dɔ.nik/.