TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sardinier

danh từ cả hai giống
/saʁ.di.nje/ giọng máy của trình duyệt

sardinier nghĩa là Người đánh cá xác-đin.

Nghĩa của sardinier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đánh cá xác-đin.
  2. Công nhân nhà máy cá hộp xác-đin.
  3. Tàu đánh cá xác-đin.

Dạng từ của sardinier

Số nhiềusardiniers
Giống cáisardinière
Giống cái số nhiềusardinières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sardine
  • Danh từ sardine fisher
  • Danh từ fishing boat

Câu hỏi thường gặp

sardinier nghĩa là gì?

sardinier (danh từ) nghĩa là Người đánh cá xác-đin.

sardinier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sardinier (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.di.nje/.

sardinier là giống đực hay giống cái?

sardinier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.