tablier
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.bli.je/ giọng máy của trình duyệt
tablier nghĩa là tấm tạp dề, áo choàng.
Nghĩa của tablier
Danh từ · giống đực
- Tấm tạp dề.
- Tablier de cuisinetấm tạp dề làm bếp
- Áo choàng (cài sau lưng).
- Tấm che lò sưởi.
- Tấm che máy (ở ô-tô).
- Mặt bàn cờ.
- rendre son tablier(thân mật) từ chức
Dạng từ của tablier
Đi với mạo từ: un tablier · le tablier
| Số nhiều | tabliers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tablier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apron; pinafore; a gameboard; a rigid panel or board
Câu hỏi thường gặp
tablier nghĩa là gì?
tablier (danh từ) nghĩa là tấm tạp dề, áo choàng.
tablier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tablier (giọng Pháp chuẩn): /ta.bli.je/.
tablier là giống đực hay giống cái?
tablier là danh từ giống đực (dùng với un, le).