TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tablier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.bli.je/ giọng máy của trình duyệt

tablier nghĩa là tấm tạp dề, áo choàng.

Nghĩa của tablier

Danh từ · giống đực

  1. Tấm tạp dề.
    • Tablier de cuisinetấm tạp dề làm bếp
  2. Áo choàng (cài sau lưng).
  3. Tấm che lò sưởi.
  4. Tấm che máy (ở ô-tô).
  5. Mặt bàn cờ.
    • rendre son tablier(thân mật) từ chức

Dạng từ của tablier

Đi với mạo từ: un tablier · le tablier

Số nhiềutabliers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tablier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apron; pinafore; a gameboard; a rigid panel or board

Câu hỏi thường gặp

tablier nghĩa là gì?

tablier (danh từ) nghĩa là tấm tạp dề, áo choàng.

tablier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tablier (giọng Pháp chuẩn): /ta.bli.je/.

tablier là giống đực hay giống cái?

tablier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.