TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tablée

danh từ giống cái (f)
/ta.ble/ giọng máy của trình duyệt

tablée nghĩa là bàn.

Nghĩa của tablée

Danh từ · giống cái

  1. Bàn (người cùng ngồi ăn ở bàn).
    • Faire rire toute la tabléelàm cho cả bàn cười

Dạng từ của tablée

Đi với mạo từ: une tablée · la tablée

Số nhiềutablées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tablée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group of people seated at the same table

Câu hỏi thường gặp

tablée nghĩa là gì?

tablée (danh từ) nghĩa là bàn.

tablée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tablée (giọng Pháp chuẩn): /ta.ble/.

tablée là giống đực hay giống cái?

tablée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.