TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tabletterie

danh từ giống cái (f)
/ta.blɛt.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

tabletterie nghĩa là Nghề làm đồ sừng ngà.

Nghĩa của tabletterie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm đồ sừng ngà.
  2. Nghề bán đồ sừng ngà.
  3. Đồ sừng ngà (như quân cờ...).

Dạng từ của tabletterie

Đi với mạo từ: une tabletterie · la tabletterie

Câu hỏi thường gặp

tabletterie nghĩa là gì?

tabletterie (danh từ) nghĩa là Nghề làm đồ sừng ngà.

tabletterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabletterie (giọng Pháp chuẩn): /ta.blɛt.ʁi/.

tabletterie là giống đực hay giống cái?

tabletterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.