TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tablette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.blɛt/ giọng máy của trình duyệt

tablette nghĩa là ván kệ, tấm đá mặt bàn, mặt lò sưởi.

Nghĩa của tablette

Danh từ · giống cái

  1. Ván kệ (dùng để giấy sách...).
  2. Tấm đá mặt bàn; mặt lò sưởi; gờ cửa sổ...
  3. Thỏi.
    • Tablette de chocolatthỏi sôcôla
  4. Dược học Thuốc phiến.
  5. Số nhiều, sử học Vấn đề ghi chép.
    • mettre sur ses tablettesghi lấy, nhớ lấy
    • rayer de ses tabletteskhông nghĩ đến; không hy vọng đến nữa
    • tablettes ancestralesbài vị thần chủ
  6. Tin học Máy tính bảng.

Dạng từ của tablette

Đi với mạo từ: une tablette · la tablette

Số nhiềutablettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tablette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tablet (slab of stone); bar (of chocolate, etc.); tablet

Câu hỏi thường gặp

tablette nghĩa là gì?

tablette (danh từ) nghĩa là ván kệ, tấm đá mặt bàn, mặt lò sưởi.

tablette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tablette (giọng Pháp chuẩn): /ta.blɛt/.

tablette là giống đực hay giống cái?

tablette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.