tablette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.blɛt/ giọng máy của trình duyệt
tablette nghĩa là ván kệ, tấm đá mặt bàn, mặt lò sưởi.
Nghĩa của tablette
Danh từ · giống cái
- Ván kệ (dùng để giấy sách...).
- Tấm đá mặt bàn; mặt lò sưởi; gờ cửa sổ...
- Thỏi.
- Tablette de chocolatthỏi sôcôla
- Dược học Thuốc phiến.
- Số nhiều, sử học Vấn đề ghi chép.
- mettre sur ses tablettesghi lấy, nhớ lấy
- rayer de ses tabletteskhông nghĩ đến; không hy vọng đến nữa
- tablettes ancestralesbài vị thần chủ
- Tin học Máy tính bảng.
Dạng từ của tablette
Đi với mạo từ: une tablette · la tablette
| Số nhiều | tablettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tablette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tablet (slab of stone); bar (of chocolate, etc.); tablet
Câu hỏi thường gặp
tablette nghĩa là gì?
tablette (danh từ) nghĩa là ván kệ, tấm đá mặt bàn, mặt lò sưởi.
tablette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tablette (giọng Pháp chuẩn): /ta.blɛt/.
tablette là giống đực hay giống cái?
tablette là danh từ giống cái (dùng với une, la).