TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cache-poussière

danh từ giống đực (m)
/kaʃ.pu.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cache-poussière nghĩa là áo choàng.

Nghĩa của cache-poussière

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Áo choàng.

Dạng từ của cache-poussière

Đi với mạo từ: un cache-poussière · le cache-poussière

Câu hỏi thường gặp

cache-poussière nghĩa là gì?

cache-poussière (danh từ) nghĩa là áo choàng.

cache-poussière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cache-poussière (giọng Pháp chuẩn): /kaʃ.pu.sjɛʁ/.

cache-poussière là giống đực hay giống cái?

cache-poussière là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.