TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cache-pot

danh từ giống đực (m)
/kaʃ.po/ giọng máy của trình duyệt

cache-pot nghĩa là bao che chậu hoa.

Nghĩa của cache-pot

Danh từ · giống đực

  1. Bao che chậu hoa (hoặc chậu đẹp bọc ngoài một chậu xấu).
    • à cache-potlậu
    • Vendre à cache-potbán lậu (rượu)

Dạng từ của cache-pot

Đi với mạo từ: un cache-pot · le cache-pot

Số nhiềucache-pots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cache-pot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cachepot

Câu hỏi thường gặp

cache-pot nghĩa là gì?

cache-pot (danh từ) nghĩa là bao che chậu hoa.

cache-pot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cache-pot (giọng Pháp chuẩn): /kaʃ.po/.

cache-pot là giống đực hay giống cái?

cache-pot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.