TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ám ảnh tiếng Pháp là gì?

"ám ảnh" trong tiếng Pháp là obsession (danh từ), obséder (ngoại động từ), hanter (ngoại động từ).

obsession Danh từ · giống cái

/ɔp.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ám ảnh; (điều) ám ảnh.

  • Se délivrer d'une obsession thoát được một ám ảnh

Xem đầy đủ từ "obsession": giống, cách chia, thành ngữ →

obséder Ngoại động từ

/ɔp.se.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ám ảnh.

  • Cette idée m'obsède ý nghĩ đó ám ảnh tôi

Xem đầy đủ từ "obséder": giống, cách chia, thành ngữ →

hanter Ngoại động từ

/ɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ám ảnh.

  • Ce souvenir le hantait kỷ niệm ấy ám ảnh anh ta

Xem đầy đủ từ "hanter": giống, cách chia, thành ngữ →

manie Danh từ · giống cái

/ma.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ám ảnh.

Xem đầy đủ từ "manie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ám ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ám ảnh tiếng Pháp là gì?

"ám ảnh" trong tiếng Pháp là obsession (danh từ), obséder (ngoại động từ), hanter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.