Ám ảnh tiếng Pháp là gì?
"ám ảnh" trong tiếng Pháp là obsession (danh từ), obséder (ngoại động từ), hanter (ngoại động từ).
obsession Danh từ · giống cái
/ɔp.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ám ảnh; (điều) ám ảnh.
- Se délivrer d'une obsession thoát được một ám ảnh
obséder Ngoại động từ
/ɔp.se.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ám ảnh.
- Cette idée m'obsède ý nghĩ đó ám ảnh tôi
hanter Ngoại động từ
/ɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ám ảnh.
- Ce souvenir le hantait kỷ niệm ấy ám ảnh anh ta
manie Danh từ · giống cái
/ma.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ám ảnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ám ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- obsessionnelTính từ · Ám ảnh
- obsédantTính từ · Ám ảnh
- lancinerNgoại động từ · Ám ảnh
- posséderNgoại động từ · Ám ảnh; chi phối
- assiégerNgoại động từ · Ám ảnh
- lancinantTính từ · Ám ảnh
- fantômeDanh từ · Điều ám ảnh; ảo ảnh
- cauchemarDanh từ · Cơn ác mộng; điều ám ảnh
- possessionDanh từ · Sự ám ảnh; sự chi phối
- hantiseDanh từ · Sự ám ảnh
- monomanieDanh từ · Điều ám ảnh
Câu hỏi thường gặp
Ám ảnh tiếng Pháp là gì?
"ám ảnh" trong tiếng Pháp là obsession (danh từ), obséder (ngoại động từ), hanter (ngoại động từ).