monomanie
danh từ giống cái (f)
/mɔ.nɔ.ma.ni/ giọng máy của trình duyệt
monomanie nghĩa là thao cuồng đơn ý, điều ám ảnh.
Nghĩa của monomanie
Danh từ · giống cái
- Y học Thao cuồng đơn ý.
- Từ cũ, nghĩa cũ Điều ám ảnh.
Dạng từ của monomanie
Đi với mạo từ: une monomanie · la monomanie
| Số nhiều | monomanies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monomania
Câu hỏi thường gặp
monomanie nghĩa là gì?
monomanie (danh từ) nghĩa là thao cuồng đơn ý, điều ám ảnh.
monomanie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monomanie (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.ma.ni/.
monomanie là giống đực hay giống cái?
monomanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).