TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monomanie

danh từ giống cái (f)
/mɔ.nɔ.ma.ni/ giọng máy của trình duyệt

monomanie nghĩa là thao cuồng đơn ý, điều ám ảnh.

Nghĩa của monomanie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thao cuồng đơn ý.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Điều ám ảnh.

Dạng từ của monomanie

Đi với mạo từ: une monomanie · la monomanie

Số nhiềumonomanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monomania

Câu hỏi thường gặp

monomanie nghĩa là gì?

monomanie (danh từ) nghĩa là thao cuồng đơn ý, điều ám ảnh.

monomanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monomanie (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.ma.ni/.

monomanie là giống đực hay giống cái?

monomanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.