TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obsédant

/ɔp.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

obsédant nghĩa là ám ảnh.

Nghĩa của obsédant

Tính từ

  1. Ám ảnh.
    • Image obsédantehình ảnh ám ảnh

Dạng từ của obsédant

Số nhiềuobsédants
Giống cáiobsédante /ɔp.se.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềuobsédantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ haunting; obsessive

Câu hỏi thường gặp

obsédant nghĩa là gì?

obsédant (tính từ) nghĩa là ám ảnh.

obsédant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obsédant (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.se.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.