TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obsécration

danh từ giống cái (f)
/ɔp.se.kʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

obsécration nghĩa là lời cầu nguyện, lễ cầu đảo.

Nghĩa của obsécration

Danh từ · giống cái

  1. Lời cầu nguyện.
  2. Số nhiều, sử học Lễ cầu đảo (cổ La Mã).

Dạng từ của obsécration

Đi với mạo từ: une obsécration · l'obsécration

Số nhiềuobsécrations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obsécration

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obsecration

Câu hỏi thường gặp

obsécration nghĩa là gì?

obsécration (danh từ) nghĩa là lời cầu nguyện, lễ cầu đảo.

obsécration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obsécration (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.se.kʁa.sjɔ̃/.

obsécration là giống đực hay giống cái?

obsécration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.